2026 UK Open Blitz Qualifier: Leeds

Ban Tổ chứcEnglish Chess Federation
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcJonathan Arnott
Tổng trọng tàiIA Matthew Carr
Thời gian kiểm tra (Blitz)G: 3 min + 2 seconds added per move
Địa điểmCrowne Plaza Leeds by IHG, Wellington Street, Leeds LS1 4DL
Số ván15
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID495684
Ngày2026/10/04
Rating trung bình / Average age1772 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 18:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: englishchessfederation

Giải/ Nội dungFinal: Open, Women
Qualifiers: Belfast, Birmingham, Bristol, Cardiff, Edinburgh, Glasgow
Leeds, Liverpool, London 1 (Harrow), London 2 (Hampton)
London 3 (Golders Green), Manchester, Newcastle, Nottingham
Sheffield, Southampton
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 15, Bảng xếp hạng sau ván 15, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtgPháiLoại
1
IMKanyamarala, Tarun32731045004714IRL2293A
2
IMWang, Hao3804598631859CHN2258A
3
Boswell, Jacob Connor277163427110ENG2206A
4
Pilley, Jack341974343403840ENG2176A
5
Quaite, Toby350110343432832ENG2147A
6
WGMKanyamarala, Trisha32730945004722IRL2142wA
7
Ganti, Shriaansh341609343104781ENG2127A
8
Rughani, Mahin348155343417060ENG2092A
9
Brahme, Avadhoot Lokesh37391433496463IND2074A
10
NMPeart, Alan192918343455433ENG2065A
11
CMQuilter, Thomas A158909408530ENG2060A
12
CMRich, Aaron311893499951ENG2032A
13
NMTher, Mate295362791032ENG2019B
14
Raposo, Maxwell363955343444890IND1889B
15
Rampling, Thomas350608343432336ENG1875B
16
Hutchinson, Paul A113313411558ENG1864B
17
Madzia, Nathan345444343440720ENG1863B
18
Cuaresma, Gerald J246461499935ENG1852B
19
De Sousa Muachikape, Jael J306840475530ENG1851B
20
Barton, Ben287277343416993ENG1805B
21
Stewart, T Noel279757429830ENG1796B
22
Sewart, Daniel346614343411010ENG1786B
23
Shakhlevich, Nick241399343462103ENG1752B
24
Taylor, Neil349978343461549ENG1750B
25
Austin, Freya39073239932079USA1742wB
26
Grasham, John277724494070ENG1729C
27
Shelmerdine, Mark192926473421ENG1718C
28
Meyssonnier, David38678454526140ESP1687C
29
Dennington, Robert133944343420150ENG1683C
30
Lines, Harry0ENG1576C
31
Kluckova, Alzbeta308696456608ENG1505wC
32
Brown, Jenson355662343426220ENG1441C
33
Tinkler, Alfred358031ENG815C
34
Jones, Oliver0ENG744C
35
Mutya, Karthikeya390450ENG703C
36
Dearing, Louis0ENG0C
37
Moradi, Abdullah390452585000671ENG0C
38
Qaderi, Parwiz391407ENG0C